polaroid camera

polaroid camera

A child takes a photo with a Polaroid camera at a birthday party.

Định nghĩa

Danh từ: Máy ảnh Polaroid một loại máy ảnh khả năng phát triển tạo ra một bản in dương bản (positive print) trong vòng vài giây sau khi chụp, không cần đến phòng tối hay quy trình xử lý phim truyền thống.

dụ sử dụng
  • ( ấy chụp một bức ảnh của bạn bè bằng máy ảnh Polaroid xem bức ảnh hiện ra ngay lập tức.)
  • (Máy ảnh Polaroid rất phổ biến vào những năm 1970 1980 nhờ khả năng in ảnh tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polaroid camera" thường được dùng để chỉ bất kỳ máy ảnh nào sử dụng công nghệ in ảnh tức thì, không phải lúc nào cũng do hãng Polaroid sản xuất.
    • Modern instant cameras, like the Fujifilm Instax, are often compared to the classic polaroid camera. (Các máy ảnh tức thì hiện đại, như Fujifilm Instax, thường được so sánh với máy ảnh Polaroid cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Polaroid (danh từ): Tên thương hiệu hoặc dùng để chỉ chung các bức ảnh in từ máy ảnh Polaroid.
    • He keeps all his old Polaroids in a shoebox. (Anh ấy giữ tất cả các bức ảnh Polaroid của mình trong một hộp giày.)
  • Instant camera (danh từ): Máy ảnh tức thì, thuật ngữ chung cho loại máy ảnh này.
    • An instant camera is similar to a polaroid camera but may come from different brands. (Máy ảnh tức thì tương tự như máy ảnh Polaroid nhưng có thể đến từ các thương hiệu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy ảnh tức thì: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
    • Chiếc máy ảnh tức thì này in ảnh chỉ trong vài giây. (This instant camera prints photos in just seconds.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polaroid camera", nhưng có thể dùng:
    • Chụp ảnh bằng Polaroid: Hành động sử dụng máy ảnh Polaroid.
      • Chúng tôi đã chụp ảnh bằng Polaroid trong chuyến đi chơi. (We took photos with a Polaroid camera on the trip.)
Thành ngữ liên quan
  • "Một bức ảnh Polaroid": Thường dùng để chỉ một kỷ vật nhanh chóng, tức thời.
    • Bức ảnh Polaroid đó kỷ niệm đẹp của chúng tôi. (That Polaroid photo is a beautiful memory of ours.)